2021-09-20 09:16:22 Find the results of "

bet on something

" for you

BET BIG ON STH/SB | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

To invest or risk a lot of money in the belief that something will happen ...

Bet on - Idioms by The Free Dictionary - Idioms and phrases

Definition of bet on in the Idioms Dictionary by The Free Dictionary

Bet - Từ điển Anh - Việt - tratu.soha.vn

'Bet'''/, Sự đánh cuộc, Tiền đánh cuộc, Lời dự đoán, Đánh cuộc, đánh cá, (lý thuyết trò chơi ) đánh cuộc, có cược,

ON SOMETHING (phrase) definition and synonyms | Macmillan ...

Definition of BE BETTING ON SOMETHING (phrase): be expecting something to happen

Bet on (someone or something) - Idioms by The Free Dictionary

Definition of bet on (someone or something) in the Idioms Dictionary by The Free Dictionary

BET (verb) definition and synonyms | Macmillan Dictionary

Definition of BET (verb): risk money on result of something

bet' trong từ điển Lạc Việt

bet. [bet] ... to lay /make a bet. ... to have a bet on the Derby.

bet on (something) - Idioms by The Free Dictionary

Definition of I wouldn't bet on (something) in the Idioms Dictionary by The Free Dictionary

bet on Thành ngữ, tục ngữ, slang phrases - Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự Thành ngữ, tục ngữ bet on

Bet

Salty Bet allows you to place bets on live competitive events.